词典
search
translate

越南语词典

搜索越南语-英语单词、意思和例句

swap_horiz越南语 ⇄ 英语 volume_up北部和南部发音 format_quote例句

menu_book 词条结果“bắn hạ” (1)

bắn hạ
英语 动shoot down
我的单词本
Máy bay chiến đấu đã bắn hạ một phi cơ không xác định.
The fighter jet shot down an unidentified aircraft.

swap_horiz 相关词“bắn hạ” (5)

người bán hàng
播放
英语 名seller
我的单词本
được người bán hàng giới thiệu
Recommended by a salesperson
khu vực bán hàng
播放
英语 名counter
我的单词本
Đây là khu vực bán hàng quần áo.
This is the clothing sales area.
chi phí bán hàng
播放
英语 名selling costs
我的单词本
giá vốn bán hàng
播放
英语 名cost of sales
我的单词本
bán hàng qua mạng
播放
英语 名online business, mail order
我的单词本

format_quote 短语“bắn hạ” (20)

đang mặc cả với người bán hàng
Negotiating the price with the store staff
đang trả giá với người bán hàng
Negotiating the price with the store staff
được người bán hàng giới thiệu
Recommended by a salesperson
ban hành biện pháp ngăn chặn lây lan vi-rút
Announcing measures to prevent the spread of the virus
báo cáo kết quả bán hàng
Report sales results
Đây là khu vực bán hàng quần áo.
This is the clothing sales area.
Họ bán hàng với giá cao.
They sell at a high price.
Doanh số bán hàng của công ty đã tăng đáng kể.
The company's sales revenue has increased significantly.
Họ bán hàng may mặc.
They sell apparel.
thành tích bán hàng kỳ này bị giảm
This year's sales results have declined.
Chính phủ ban hành luật mới.
The government issued a new law.
Tôi mua nước từ máy bán hàng.
I bought water from a vending machine.
Bạn hãy chọn một trong các món này.
Please choose one of these items.
Bạn hãy tự tin hơn nữa nhé
Be more confident!
Bạn hãy giới thiệu ngắn gọn về bản thân mình.
Trước tiên, bạn hãy đăng kí trực tuyến.
Tôi mong bạn hạnh phúc.
I wish you happiness.
Ban hành luật mới.
Promulgate a new law.
Nhiều gian hàng bị gỡ bỏ do bán hàng giả.
Many shops were taken down for selling counterfeit goods.
Sàn thương mại điện tử đã gỡ bỏ các link bán hàng vi phạm.
The e-commerce platform has removed infringing sales links.